字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捧持
捧持
Nghĩa
1.恭敬地托着﹑拿着;环抱形地握持。
Chữ Hán chứa trong
捧
持