字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捧毂推轮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捧毂推轮
捧毂推轮
Nghĩa
1.扶着车毂推车前进。古代帝王任命将帅时的隆重礼遇。
Chữ Hán chứa trong
捧
毂
推
轮