字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捧腹
捧腹
Nghĩa
捧着肚子。形容大笑捧腹大笑|令人捧腹。
Chữ Hán chứa trong
捧
腹