字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捧角
捧角
Nghĩa
1.吹捧演员。亦泛指一般的捧场。
Chữ Hán chứa trong
捧
角