字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捬膺
捬膺
Nghĩa
1.抚摩或捶拍胸口。表示惋惜﹑哀叹﹑悲愤等。
Chữ Hán chứa trong
捬
膺