字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
据为己有
据为己有
Nghĩa
1.把不是自己的东西占为自己所有。
Chữ Hán chứa trong
据
为
己
有