字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
据地
据地
Nghĩa
1.以手按着地;席地而坐。 2.占据地盘。
Chữ Hán chứa trong
据
地