字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
据守
据守
Nghĩa
占据防守凭险~ㄧ~阵地。
Chữ Hán chứa trong
据
守