字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
据掌
据掌
Nghĩa
1.古代行礼的一种方式。用左手按在右手上。
Chữ Hán chứa trong
据
掌