字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
据高临下
据高临下
Nghĩa
1.凭借高处俯控低处。
Chữ Hán chứa trong
据
高
临
下
据高临下 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台