字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捯气
捯气
Nghĩa
1.谓人临死前只有出气而无吸气。
Chữ Hán chứa trong
捯
气