字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捱三顶四
捱三顶四
Nghĩa
1.亦作"捱三顶五"。 2.形容人群拥挤,接连不断。
Chữ Hán chứa trong
捱
三
顶
四