字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捱捱儿
捱捱儿
Nghĩa
1.犹言挤一挤。
Chữ Hán chứa trong
捱
儿
捱捱儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台