字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捷克人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捷克人
捷克人
Nghĩa
捷克的主体民族。少数分布在欧、美各国。约1057万人(1985年)。讲捷克语。信天主教和基督教新教。主要从事工业,部分从事农业。
Chữ Hán chứa trong
捷
克
人