字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捷克斯洛伐克
捷克斯洛伐克
Nghĩa
旧国名。在欧洲中部。1918年由捷克和斯洛伐克两个地区组成。1993年1月1日起,联邦解体,捷克和斯洛伐克分别成为独立的共和国。
Chữ Hán chứa trong
捷
克
斯
洛
伐