字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捷句 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捷句
捷句
Nghĩa
1.亦作"?句"。 2.即绝句。清曹寅有《射堂柳已成行,命儿辈习射,作三?句寄子猷》诗。参见"絶句"。
Chữ Hán chứa trong
捷
句