字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捷径
捷径
Nghĩa
近路。比喻能较快地达到目的的巧妙手段或办法另寻~。
Chữ Hán chứa trong
捷
径