字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捷得
捷得
Nghĩa
1.亦作"?得"。 2.迅速领会。 3.争先获取。
Chữ Hán chứa trong
捷
得