字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捷捷
捷捷
Nghĩa
1.举动敏捷貌。 2.贪食貌。引申指贪得。
Chữ Hán chứa trong
捷