字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捷猎
捷猎
Nghĩa
1.相接貌;参差貌。 2.高显貌。
Chữ Hán chứa trong
捷
猎