字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捷疾鬼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捷疾鬼
捷疾鬼
Nghĩa
1.梵语"夜叉"的意译。以其食人血肉,或飞空,或地行,捷疾可畏,故云。
Chữ Hán chứa trong
捷
疾
鬼