字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捷讥
捷讥
Nghĩa
1.唐宋时狱官名。又称节级。亦泛指低级武职人员。 2.宋杂剧﹑金院本中的滑稽角色。
Chữ Hán chứa trong
捷
讥