字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捷雷不及掩耳
捷雷不及掩耳
Nghĩa
1.犹迅雷不及掩耳。喻事起突然,不及防备。
Chữ Hán chứa trong
捷
雷
不
及
掩
耳
捷雷不及掩耳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台