捷雷不及掩耳

Nghĩa

1.犹迅雷不及掩耳。喻事起突然,不及防备。

Chữ Hán chứa trong

捷雷不及掩耳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台