字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捺弮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捺弮
捺弮
Nghĩa
1.向下弯曲如弓弩。形容禾穗丰硕。
Chữ Hán chứa trong
捺
弮