字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捺蜻蜓
捺蜻蜓
Nghĩa
1.竖蜻蜓。身体倒立。
Chữ Hán chứa trong
捺
蜻
蜓
捺蜻蜓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台