字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捺钵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捺钵
捺钵
Nghĩa
1.契丹语。相当于汉语的"行在"。辽主的行营。
Chữ Hán chứa trong
捺
钵