字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捻捻昵昵
捻捻昵昵
Nghĩa
1.挨近接触。
Chữ Hán chứa trong
捻
昵