字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捻管
捻管
Nghĩa
1.按抑管孔。谓吹奏笙箫等管乐器。 2.握笔。
Chữ Hán chứa trong
捻
管