字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捻脚捻手
捻脚捻手
Nghĩa
1.轻脚轻手,小心而不使出声。
Chữ Hán chứa trong
捻
脚
手
捻脚捻手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台