字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捻船
捻船
Nghĩa
1.用和船体相应的填充物堵塞船底缝隙。
Chữ Hán chứa trong
捻
船