字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捻靶儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捻靶儿
捻靶儿
Nghĩa
1.谓旧时货郎擎着插满小商品的草靶作流动买卖。
Chữ Hán chứa trong
捻
靶
儿