字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捻骨相 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捻骨相
捻骨相
Nghĩa
1.旧时相命术的一种,相命时捏摸被相者的骨骼以断其吉凶﹑命运。
Chữ Hán chứa trong
捻
骨
相