字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捻髭
捻髭
Nghĩa
1.捻弄髭须。多形容沉思吟哦之状。
Chữ Hán chứa trong
捻
髭