字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
掂斤抹两 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掂斤抹两
掂斤抹两
Nghĩa
1.犹言掂斤播两。
Chữ Hán chứa trong
掂
斤
抹
两