字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掂量(-liáng)
掂量(-liáng)
Nghĩa
①估量掂量一下轻重。②思量掂量这句话的份量。
Chữ Hán chứa trong
掂
量
(
-
l
i
á
n
g
)
掂量(-liáng) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台