字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掇弄
掇弄
Nghĩa
〈方〉①收拾;修理机器坏了,经他一~就好啦。②播弄;怂恿受人~。
Chữ Hán chứa trong
掇
弄