字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掇石
掇石
Nghĩa
1.举巨石。清代武举乡会试的科目之一。
Chữ Hán chứa trong
掇
石