字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掇醍
掇醍
Nghĩa
1.得到醍醐灌顶。谓受教而觉悟。
Chữ Hán chứa trong
掇
醍