字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掊克
掊克
Nghĩa
1.亦作"掊克"。亦作"掊刻"。亦作"掊克"。 2.聚敛;搜括。亦指搜括民财之人。一说,自大而好胜人。
Chữ Hán chứa trong
掊
克
掊克 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台