掊克

Nghĩa

1.亦作"掊克"。亦作"掊刻"。亦作"掊克"。 2.聚敛;搜括。亦指搜括民财之人。一说,自大而好胜人。

Chữ Hán chứa trong

掊克 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台