字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掌舵
掌舵
Nghĩa
1.掌握船舵。 2.比喻掌握方向。
Chữ Hán chứa trong
掌
舵