字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掎角
掎角
Nghĩa
也作犄角”。捉兽时拖住兽脚叫掎”,抓住兽角叫角”,掎角”比喻两头牵制或两面夹击掎角之势。
Chữ Hán chứa trong
掎
角