字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掎鹿
掎鹿
Nghĩa
1.拉着鹿。 2.犹逐鹿。喻群雄争夺天下。
Chữ Hán chứa trong
掎
鹿