字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掐出水来
掐出水来
Nghĩa
1.用指甲轻按即流出汁水来。形容极稚嫩。
Chữ Hán chứa trong
掐
出
水
来
掐出水来 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台