字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掐头去尾
掐头去尾
Nghĩa
1.除去前后两部分。
Chữ Hán chứa trong
掐
头
去
尾