字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
掐尖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掐尖
掐尖
Nghĩa
1.摘去花木顶端,促使侧生旁枝发育繁茂。 2.谓打击突出者。 3.见"掐尖落钞"。
Chữ Hán chứa trong
掐
尖