字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掐把
掐把
Nghĩa
1.用力紧紧握住。比喻束缚箝制。
Chữ Hán chứa trong
掐
把