字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掐算
掐算
Nghĩa
1.旧时占卜方法之一。以拇指点着其他指节占卜吉凶或推算干支。 2.用拇指点着其他指头计算。
Chữ Hán chứa trong
掐
算