字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
排他
排他
Nghĩa
1.谓在同一范围内不允许另一事物并存。
Chữ Hán chứa trong
排
他