字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
排妔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
排妔
排妔
Nghĩa
1.刚劲有力;豪宕。 2.指骄纵;傲视。
Chữ Hán chứa trong
排
妔