字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
排挡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
排挡
排挡
Nghĩa
1.机动车辆用来改变牵引力,使车辆变速或倒行的装置。
Chữ Hán chứa trong
排
挡